Na Uy, Trung Quốc, Chile, Thụy Điển và Việt Nam đứng đầu bảng quốc gia xuất khẩu cá được tổng hợp từ dữ liệu báo cáo năm 2023 của UN Comtrade. Bài xếp theo kim ngạch bằng USD, với phạm vi cá và sản phẩm cá; không dùng tổng kim ngạch thủy sản để thay cho riêng cá.

Nguồn ảnh: © FAO/Max Valencia, trong bài Facts about seafood exports 2023. Ảnh của tài liệu nguồn, không dùng để xác định nước sản xuất của một lô cá.
Phạm vi bảng quốc gia xuất khẩu cá
“Fish” trong một số báo cáo quốc tế được dùng rộng cho thủy sản. Nếu lấy nguyên tổng đó, tôm hoặc cua có thể làm thay đổi thứ hạng dù câu hỏi của người đọc chỉ nói đến cá.
Bài cộng kim ngạch xuất khẩu tới thế giới của sáu nhóm HS: 0301–0305 và 1604. Phạm vi gồm cá sống, cá tươi hoặc ướp lạnh, cá đông lạnh, phi lê và thịt cá, cá khô hoặc muối hoặc hun khói, cùng cá chế biến và bảo quản, kể cả trứng cá trong các nhóm tương ứng. Không cộng nhóm giáp xác, nhuyễn thể, dầu cá hay bột cá.
| Thứ hạng trong dữ liệu báo cáo | Quốc gia | Kim ngạch năm 2023 |
|---|---|---|
| 1 | Na Uy | 15,247 tỷ USD |
| 2 | Trung Quốc | 11,210 tỷ USD |
| 3 | Chile | 7,043 tỷ USD |
| 4 | Thụy Điển | 5,746 tỷ USD |
| 5 | Việt Nam | 4,475 tỷ USD |
Nguồn: FarmGo tính từ UN Comtrade, dữ liệu thường niên 2023, luồng Exports, đối tác World, tổng sáu nhóm HS trên. Số hiển thị làm tròn đến ba chữ số thập phân; dữ liệu truy xuất 14/9/2026.
Giới hạn độ phủ: đây là thứ hạng trong các nước có dữ liệu báo cáo truy xuất được, không phải xác nhận tuyệt đối rằng mọi nước trên thế giới đã báo cáo đầy đủ. Nga không có bản ghi trong truy vấn đã tải. Năm 2024 còn thiếu Việt Nam, nên bài giữ mốc 2023 cho bảng chung thay vì coi nước thiếu dữ liệu là xuất khẩu bằng không. Không ghép số liệu “nhập khẩu từ một nước” để thay vào cột xuất khẩu của nước đó.
Hai quốc gia xuất khẩu cá dẫn đầu về kim ngạch
1. Na Uy — khoảng 15,247 tỷ USD
Na Uy đứng đầu theo phạm vi cá đã chọn. Để thấy vai trò của cá hồi, FAO GLOBEFISH ghi nhận riêng mặt hàng này đem lại 122,5 tỷ NOK cho Na Uy năm 2023. Con số bằng nội tệ chỉ minh họa cơ cấu sản phẩm, không được cộng thêm vào tổng USD trong bảng.
Cập nhật mới hơn từ Hội đồng Thủy sản Na Uy cho biết năm 2024, xuất khẩu cá hồi đạt khoảng 1,256 triệu tấn và 122,9 tỷ NOK. Đây là thông tin bổ sung của một nước, không phải căn cứ tự động chuyển cả bảng thế giới sang năm 2024.
2. Trung Quốc — khoảng 11,210 tỷ USD
Trung Quốc đứng thứ hai theo tổng sáu nhóm sản phẩm cá. Kết quả này khác những bảng xếp hạng toàn bộ thủy sản, bởi việc thêm tôm, cua, mực và sản phẩm khác có thể làm thay đổi tổng giá trị.
Đối với doanh nghiệp, bài học là xác định đúng phân khúc trước khi so sánh đối thủ. Một cơ sở xuất phi lê cá không thể lấy toàn bộ kim ngạch thủy sản quốc gia làm thước đo trực tiếp cho quy mô thị trường của mình.
Hai quốc gia xuất khẩu cá ở vị trí thứ ba và thứ tư
3. Chile — khoảng 7,043 tỷ USD
Chile đứng thứ ba, với kim ngạch thấp hơn Trung Quốc khoảng 4,167 tỷ USD. Khoảng cách được tính theo giá trị hàng hóa, không cho phép kết luận Chile xuất ít hơn bao nhiêu tấn cá.
Muốn chuyển sang so sánh khối lượng, cần một bộ trọng lượng đầy đủ cho cùng các nhóm hàng. Giá trị trên mỗi kg của cá sống, cá nguyên con và phi lê có thể khác đáng kể; xếp hạng theo USD và theo tấn không nhất thiết giống nhau.
4. Thụy Điển — khoảng 5,746 tỷ USD
Thụy Điển ở vị trí thứ tư trong dữ liệu báo cáo. Đây là trường hợp cần phân biệt rõ nước xuất khẩu với nước nuôi hoặc đánh bắt ban đầu. Thương mại có thể đi qua cơ sở nhập khẩu, phân phối và tái xuất ở một nước khác.
Trong tài liệu về cá hồi Đại Tây Dương, EUMOFA mô tả vai trò trung chuyển và tái xuất của Thụy Điển, Đan Mạch trong thị trường châu Âu. Vì vậy, thứ hạng thương mại cao không có nghĩa toàn bộ cá tương ứng được sản xuất trong lãnh thổ nước xuất khẩu.

Nguồn: UN Comtrade; FarmGo cộng HS 0301–0305 và 1604, năm 2023. Đơn vị tỷ USD. Biểu đồ chỉ phản ánh dữ liệu báo cáo truy xuất được, có giới hạn độ phủ nêu trong bài.
Việt Nam đứng thứ năm trong phạm vi đã chọn
5. Việt Nam — khoảng 4,475 tỷ USD
Việt Nam là quốc gia xuất khẩu cá đứng thứ năm trong bảng tổng hợp này. Giá trị được tính từ đúng các nhóm cá, không lấy tổng kim ngạch thủy sản rồi gắn nhãn cá.
Đây là cách đọc hữu ích với người làm nghề: khi một báo cáo nói ngành thủy sản đạt một mức xuất khẩu lớn, cần xem bao nhiêu thuộc cá và bao nhiêu thuộc tôm hoặc nhóm khác. Cơ hội của người nuôi cá cần được đặt trong đúng chuỗi sản phẩm và yêu cầu đầu ra.
Việc ghi chép theo ao, lồng và lứa bằng phần mềm quản lý nuôi cá có thể hỗ trợ theo dõi phần việc ở cấp cơ sở. Kim ngạch quốc gia là thông tin thị trường; quyết định sản xuất vẫn cần dựa vào sản phẩm bán được, chi phí và điều kiện của từng trại.
Kết luận và nguồn tham khảo
Bảng xuất khẩu cá chỉ có ý nghĩa khi ghi rõ sản phẩm, năm dữ liệu, đơn vị và các nước còn thiếu báo cáo.
Với phạm vi và độ phủ đã nêu, năm quốc gia xuất khẩu cá dẫn đầu là Na Uy, Trung Quốc, Chile, Thụy Điển và Việt Nam. Người đọc nên dùng đây như một bảng tham chiếu có phương pháp minh bạch, không gọi nó là thứ hạng đầy đủ của năm 2026. Có thể đọc thêm tại Kiến thức chăn nuôi FarmGo và kiểm tra nguồn dưới đây trước khi dùng số liệu cho phân tích kinh doanh.
- United Nations Statistics Division. UN Comtrade Database. Năm 2023, hàng hóa, thường niên, xuất khẩu tới World, HS 0301–0305 và 1604; chỉ tiêu primaryValue, USD. Ví dụ truy vấn nhóm 0302. Truy xuất 14/9/2026.
- FAO GLOBEFISH. Facts about seafood exports 2023, 16/1/2024. Nguồn thông tin Na Uy và ảnh © FAO/Max Valencia.
- Norwegian Seafood Council. 2024 was the best year ever for Norwegian seafood exports, 6/1/2025. Phần cá hồi năm 2024.
- European Commission, EUMOFA. Atlantic Salmon (Salmo salar). Vai trò trung chuyển và tái xuất trong thị trường cá hồi. Truy cập 14/9/2026.
Bạn đã theo dõi được chi phí và kết quả xuất bán của từng ao hoặc lồng cá chưa? Hãy tìm hiểu thêm thông tin tại Phần mềm quản lý trang trại nuôi cá.
Liên hệ với chúng tôi qua Hotline: 0971.105.123 để được tư vấn chi tiết.
Hoặc đăng ký sử dụng trải nghiệm sản phẩm miễn phí 7 ngày.

