Việt Nam đứng thứ hai trong nhóm 5 quốc gia nuôi vịt có tổng đàn lớn nhất theo dữ liệu năm 2024, sau Trung Quốc. Ba vị trí tiếp theo thuộc về Bangladesh, Indonesia và Ấn Độ; cả năm nước đều nằm ở châu Á.

Ảnh minh họa chuồng nuôi vịt thông thoáng, không có người; không đại diện cho một trang trại cụ thể.
Năm quốc gia nuôi vịt lớn nhất theo tổng đàn
Bảng sử dụng Ducks – Stocks của FAOSTAT, qua chuỗi dữ liệu Live ducks do Our World in Data chuẩn hóa. Năm quan sát là 2024, nằm trong bộ nguồn FAO công bố năm 2025; dữ liệu được tải ngày 14/9/2026. Đây là năm cuối của chuỗi đã kiểm tra, không phải số đếm đàn vịt tại thời điểm bài viết được đăng.
| Thứ hạng | Quốc gia | Tổng đàn năm 2024, xấp xỉ |
|---|---|---|
| 1 | Trung Quốc | 830,219 triệu con |
| 2 | Việt Nam | 88,185 triệu con |
| 3 | Bangladesh | 68,261 triệu con |
| 4 | Indonesia | 43,550 triệu con |
| 5 | Ấn Độ | 33,633 triệu con |
Nguồn bảng: FAOSTAT – Crops and livestock products, qua OWID – Live ducks và metadata. Số được làm tròn đến ba chữ số thập phân theo đơn vị triệu con. Bảng loại các vùng và tổng cộng để không xếp một châu lục cạnh một quốc gia.
“Stocks” phản ánh đàn vật nuôi tại thời điểm kiểm kê. Chỉ tiêu này khác số vịt giết mổ trong năm, sản lượng thịt và lượng trứng. Vì vậy, vị trí thứ hai của Việt Nam cần được diễn đạt đầy đủ là thứ hai về tổng đàn vịt trong bộ dữ liệu, không tự mở rộng sang mọi chỉ tiêu của ngành.
Quốc gia nuôi vịt dẫn đầu có khoảng cách rất lớn
1. Trung Quốc — khoảng 830,219 triệu con
Trung Quốc có tổng đàn gấp khoảng 9,4 lần Việt Nam. Phép chia từ hai giá trị trong bảng giúp hình dung rõ hơn khoảng cách quy mô: thứ nhất và thứ hai không có nghĩa hai nước đang ở sát nhau.
Tuy nhiên, một số đếm cấp quốc gia không phản ánh kích thước bình quân của trang trại. Không thể từ 830 triệu con suy ra phần lớn vịt đều nằm trong các trại công nghiệp, cũng không thể xác định giống vịt chiếm ưu thế nếu chưa có bảng cơ cấu riêng.
Đối với doanh nghiệp tìm hiểu thị trường, tổng đàn là điểm bắt đầu để đặt câu hỏi về nhu cầu thức ăn, con giống và dịch vụ. Muốn ước lượng một thị trường cụ thể còn phải phân biệt vịt thịt, vịt đẻ và vịt giống; tránh nhân toàn bộ đàn với một mức tiêu thụ giả định rồi coi đó là nhu cầu thực tế.
Hai quốc gia nuôi vịt đứng thứ hai và thứ ba
2. Việt Nam — khoảng 88,185 triệu con
Việt Nam có tổng đàn cao hơn Bangladesh khoảng 19,924 triệu con và gần gấp đôi Indonesia. Đây là một vị trí đáng chú ý khi nhìn ngành vịt trong bức tranh quốc tế, thay vì chỉ so sánh số liệu giữa các địa phương trong nước.
Với chủ trại, thứ hạng quốc gia không bảo đảm đầu ra cho từng lứa. Một thị trường có nhiều vịt vẫn có thể xuất hiện chênh lệch cung cầu theo vùng, thời điểm bán và quy cách sản phẩm. Quyết định tăng đàn cần bám đơn hàng và điều kiện của chính cơ sở.
Việc dùng công cụ quản lý đàn gia cầm có thể hỗ trợ tổ chức thông tin theo lứa, từ nhập giống đến xuất bán. Đây là cách biến hiểu biết thị trường thành câu hỏi quản lý cụ thể: trại còn bao nhiêu con và dự kiến bán vào thời điểm nào?
3. Bangladesh — khoảng 68,261 triệu con
Bangladesh đứng thứ ba, tương đương khoảng 77% tổng đàn Việt Nam. Con số cho thấy quy mô đáng kể của một ngành nuôi đôi khi ít được chú ý hơn khi người đọc chỉ theo dõi thương mại thịt gia cầm.
Khi so sánh với Việt Nam, cần giữ cùng chỉ tiêu Ducks – Stocks. Một báo cáo địa phương về số con xuất bán hoặc số vịt mái đẻ không thể thay trực tiếp vào bảng tổng đàn quốc gia, dù cùng được công bố trong năm 2024.
Hai quốc gia nuôi vịt ở vị trí thứ tư và thứ năm
4. Indonesia — khoảng 43,550 triệu con
Indonesia đứng thứ tư. Tổng đàn thấp hơn Bangladesh khoảng 24,711 triệu con, nhưng vẫn cao hơn Ấn Độ gần 9,917 triệu con theo dữ liệu đã kiểm tra.
Vị trí này cũng nhắc rằng xếp hạng gà và vịt cần được tính riêng. Không thể lấy một danh sách “gia cầm lớn nhất thế giới” rồi giữ nguyên thứ tự cho mọi loài, bởi cơ cấu gà, vịt, ngan và các loại gia cầm khác khác nhau giữa các nước.
5. Ấn Độ — khoảng 33,633 triệu con
Ấn Độ giữ vị trí thứ năm. Quy mô dân số hay diện tích quốc gia không đủ để dự đoán thứ hạng đàn vịt; cần dựa vào đúng chuỗi thống kê vật nuôi.
Ở đây, một giới hạn cần giữ là bảng không nói vịt được phân bố đồng đều trên cả nước. Để nghiên cứu cơ hội tại một vùng, dữ liệu cấp bang hoặc tỉnh và thông tin về hệ thống nuôi sẽ hữu ích hơn tổng số quốc gia.

Nguồn số liệu biểu đồ: FAOSTAT, qua Our World in Data; FarmGo tổng hợp và trực quan hóa. Đơn vị triệu con, năm 2024.
Vì sao cần đọc tổng đàn cùng với hệ thống nuôi?
FAO mô tả vịt phân bố tập trung hơn gà và phổ biến ở những nơi có nhiều nước. Hệ thống sản xuất rất đa dạng, từ đàn nhỏ trong nông hộ đến đàn lớn được di chuyển tới ruộng sau thu hoạch; mục đích nuôi cũng có thể là thịt, trứng hoặc kiêm dụng.
Những khác biệt đó giúp giải thích vì sao hai đàn cùng số con chưa chắc có cùng nhu cầu lao động, thức ăn mua ngoài hay đầu ra. Tuy nhiên, mô tả hệ thống không phải bằng chứng rằng một mô hình luôn hiệu quả hơn mô hình khác.
Việt Nam đứng thứ hai về tổng đàn vịt trong bảng này; lợi nhuận của mỗi trại vẫn phải được tính từ dữ liệu của chính trại đó.
Người nuôi nên tách sổ theo đàn và mục đích sản xuất. Với đàn đẻ, theo dõi số trứng cùng số mái thực tế; với đàn thịt, theo dõi khối lượng bán và chi phí của đúng lứa. Các nội dung trong Kiến thức chăn nuôi FarmGo có thể là điểm tham khảo để xây dựng quy trình ghi chép phù hợp.
Kết luận và tài liệu tra cứu
Trung Quốc, Việt Nam, Bangladesh, Indonesia và Ấn Độ là năm quốc gia nuôi vịt dẫn đầu theo tổng đàn năm 2024 trong bộ dữ liệu sử dụng. Giá trị lớn nhất của bảng là cung cấp một mốc so sánh rõ ràng, có nguồn và có giới hạn, thay vì gộp mọi khía cạnh của ngành vịt vào một thứ hạng.
- FAO. Production: Crops and livestock products, phiên bản nguồn 2025. FAOSTAT QCL. Chỉ tiêu Ducks, Stocks, năm 2024.
- Our World in Data. Animal Welfare Data Explorer, chỉ tiêu Live ducks, ID 1205744. Trình khám phá dữ liệu, metadata. Truy xuất 14/9/2026.
- FAO. Livestock Systems – Ducks. Tài liệu và ảnh về hệ thống nuôi vịt. Truy cập 14/9/2026.
Bạn đang theo dõi đàn vịt bằng số con đầu kỳ hay bằng số lượng thực tế còn lại mỗi ngày? Hãy tìm hiểu thêm thông tin tại Phần mềm nuôi gà công nghiệp và các loại gia cầm.
Liên hệ với chúng tôi qua Hotline: 0971.105.123 để được tư vấn chi tiết.
Hoặc đăng ký sử dụng trải nghiệm sản phẩm miễn phí 7 ngày.

