Tầm quan trọng về Lysine cho gà thịt chậm lớn

Một mức lysine dùng suốt giai đoạn cuối có thể khiến khẩu phần lệch nhu cầu thực tế của đàn. Với lysine cho gà thịt tăng trưởng chậm, kết quả thí nghiệm trên giống Korat cho thấy mốc 43–63 ngày và 64–84 ngày cần được xem riêng, đồng thời phải phân biệt mục tiêu tăng trọng với hiệu quả sử dụng thức ăn.

Đàn gà thịt lông màu trong chuồng nuôi thông thoáng, minh họa lysine cho gà thịt giai đoạn 43 đến 84 ngày. Ảnh minh họa
Đàn gà thịt lông màu trong chuồng nuôi thông thoáng, minh họa lysine cho gà thịt giai đoạn 43 đến 84 ngày. Ảnh minh họa

Lysine cho gà thịt ở mức 1,01% và 0,95% nói về đàn nào?

Nghiên cứu của TS. Trần Hồng Định được thực hiện tại Đại học Công nghệ Suranaree, Thái Lan, trên gà Korat lai tăng trưởng chậm nuôi trong chuồng hở, thông gió tự nhiên. Đây là thông tin quan trọng: kết quả phản ánh một giống gà và điều kiện nuôi cụ thể, không phải công thức chung cho mọi giống gà thả vườn tại Việt Nam.

Ở mỗi giai đoạn, nhóm nghiên cứu bố trí 480 con, chia thành năm khẩu phần có mức lysine tổng số 0,77%; 0,87%; 0,97%; 1,07% và 1,17%. Mỗi mức có sáu ô lặp lại, mỗi ô 16 con. Khẩu phần được giữ gần như cùng năng lượng trao đổi, khoảng 3.200 kcal/kg, và 18% protein thô để xem riêng tác động của lysine. Gà được theo dõi về lượng ăn, tăng khối lượng và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR).

Theo mô hình hồi quy đoạn gãy mà tác giả sử dụng, mức ước tính cho cả tăng trọng lẫn FCR ở 43–63 ngày tuổi là 1,01% lysine tổng số, tương đương 10,1 g/kg thức ăn. Ở 64–84 ngày tuổi, mức ước tính là 0,90% cho tăng trọng và 0,95% cho FCR, tương đương lần lượt 9,0 và 9,5 g/kg. Khi đọc các số này, cần giữ nguyên chữ tổng số: không thay trực tiếp bằng chỉ tiêu lysine tiêu hóa trên nhãn hoặc trong phần mềm phối trộn.

Lysine cho gà thịt ảnh hưởng FCR dù lượng ăn gần như nhau

Trong cả hai giai đoạn, lượng thức ăn ăn vào giữa các nhóm không khác biệt có ý nghĩa thống kê. Nhưng đàn ăn khẩu phần ít lysine hơn tăng khối lượng kém và dùng nhiều thức ăn hơn cho mỗi đơn vị tăng trọng. Điều đó giải thích vì sao chỉ nhìn vào số cám đã cấp chưa đủ để đánh giá khẩu phần.

Ở giai đoạn 43–63 ngày, nhóm 0,77% tăng khoảng 474,7 g/con với FCR 3,08; nhóm 0,97% tăng khoảng 514,3 g/con với FCR 2,79. Giai đoạn 64–84 ngày, hai mức này lần lượt cho tăng trọng khoảng 494,5 và 542,6 g/con, còn FCR là 3,46 và 3,22. Đây là giá trị trung bình trong thí nghiệm, không phải mức tăng chắc chắn khi áp dụng tại trại khác.

Đáng chú ý, tăng mức lysine từ 0,97% lên 1,07% hoặc 1,17% không tạo chênh lệch tăng trọng rõ rệt trong các so sánh được báo cáo. Ở giai đoạn sau, chỉ tiêu FCR đạt ngưỡng ước tính cao hơn chỉ tiêu tăng trọng. Vì thế câu hỏi không đơn giản là “càng nhiều lysine càng tốt”, mà là đàn đang được tối ưu theo chỉ tiêu nào và chi phí bổ sung có đáng giá hay không. Nếu cần đọc sâu hơn về cách theo dõi chỉ tiêu này, bài giải thích FCR trong chăn nuôi là một tài liệu liên quan.

Cùng một mức ăn không bảo đảm cùng hiệu quả: hãy xem tăng trọng và FCR trước khi kết luận khẩu phần đã đủ lysine.

Đọc đúng đơn vị lysine cho gà thịt trước khi chỉnh công thức

Mức phần trăm trong thí nghiệm là tỷ lệ lysine tổng số trên khối lượng thức ăn, không phải phần trăm chất bổ sung L-lysine HCl phải cho vào máy trộn. Ví dụ, 1,01% tương đương 10,1 g lysine tổng số trong mỗi kg thức ăn hoàn chỉnh; con số đó đã bao gồm lysine sẵn có trong ngô, khô dầu đậu nành và các nguyên liệu khác.

Điều cần kiểm tra trên công thức không chỉ là một ô số. Nhà phối trộn phải biết độ chính xác của phân tích nguyên liệu, tỷ lệ lysine tiêu hóa, cân đối với các axit amin thiết yếu khác và mức năng lượng thực tế. Nếu chỉ tăng một chất mà các thành phần khác vẫn thiếu, hiệu quả mong muốn có thể không xuất hiện. Ngược lại, sao chép nguyên tỷ lệ bổ sung lysine tinh thể của thí nghiệm vào một công thức nguyên liệu khác có thể làm khẩu phần mất cân đối.

Một điểm dễ gây nhầm là câu kết luận của bản nghiên cứu trực tuyến ghi “95,0 g/kg” cho giai đoạn 64–84 ngày. Bảng kết quả và phần tóm tắt của chính tài liệu lại ghi 0,95%, nên phép đổi đúng là 9,5 g/kg. Người phối trộn nên dựa vào tỷ lệ phần trăm và đối chiếu bảng kết quả trước khi dùng số liệu; mức 95 g/kg tương đương 9,5%, vượt xa phạm vi năm khẩu phần thí nghiệm.

Kỹ thuật viên kiểm tra mẫu cám và bảng thành phần khẩu phần cho đàn gà thịt lông màu. Ảnh minh họa
Kỹ thuật viên kiểm tra mẫu cám và bảng thành phần khẩu phần cho đàn gà thịt lông màu. Ảnh minh họa

Áp dụng số liệu lysine cho gà thịt tại trại thế nào?

Trại nuôi gà lông màu có thể dùng kết quả Korat như một điểm tham chiếu để rà lại khẩu phần theo hai giai đoạn, nhưng không nên xem đây là liều cố định cho mọi đàn. Giống, giới tính, tuổi xuất bán, nhiệt độ, tình trạng sức khỏe và chất lượng nguyên liệu đều ảnh hưởng đến lượng ăn cũng như hiệu quả sử dụng axit amin. Bài dinh dưỡng gia cầm gắn với dữ liệu đàn cũng nhấn mạnh giá trị của việc đối chiếu công thức với kết quả sản xuất.

Khi đánh giá một lần điều chỉnh khẩu phần, nên ghi và so sánh ít nhất các mục sau:

  • Mức lysine đang khai báo là tổng số hay tiêu hóa, tính trên thức ăn hoàn chỉnh hay nguyên liệu bổ sung.
  • Lượng thức ăn tiêu thụ, khối lượng đầu kỳ và cuối kỳ, tỷ lệ hao hụt của cùng lứa gà.
  • FCR, độ đồng đều đàn và chi phí thức ăn cho một kg tăng trọng, thay vì chỉ so giá cám trên một kg.
  • Điều kiện chuồng, nhiệt độ và các thay đổi khác diễn ra cùng thời điểm đổi cám.

Nếu trại chia giai đoạn cho ăn tại mốc 63–64 ngày, hãy so các lứa có cùng giống và điều kiện quản lý trước khi kết luận công thức mới hiệu quả. Một hệ thống ghi nhận dữ liệu chăn nuôi theo lứa sẽ giúp đối chiếu lượng ăn với tăng trọng, còn mục kiến thức về gia cầm có thêm nội dung để rà soát việc chăm sóc đàn.

Kết luận

Nghiên cứu trên gà Korat gợi ý lysine cho gà thịt tăng trưởng chậm ở mức 1,01% trong 43–63 ngày tuổi; sang 64–84 ngày, mức ước tính là 0,90% cho tăng trọng và 0,95% cho FCR. Đây là lysine tổng số trong thức ăn hoàn chỉnh dưới điều kiện thí nghiệm, không phải lượng lysine tinh thể cần bổ sung. Giá trị thực tế với đàn của từng trại nên được kiểm tra bằng phân tích công thức và số liệu tăng trọng, FCR, chi phí qua nhiều lứa.

Bạn có biết lứa gà nào đang ăn nhiều cám hơn nhưng tăng trọng không tương xứng? Hãy tìm hiểu thêm thông tin tại Phần mềm nuôi gà công nghiệp và các loại gia cầm.

Theo dõi thêm tại Kiến thức chăn nuôi

Liên hệ với chúng tôi qua Hotline: 0971.105.123 để được tư vấn chi tiết.
Hoặc đăng ký sử dụng trải nghiệm sản phẩm miễn phí 7 ngày.

Đăng ký miễn phí

Admin trang Phần mềm quản lý trang trại - FarmGo, chịu trách nhiệm về tất cả các nội dung trên website.

Hãy để FarmGo đồng hành chăn nuôi cùng bạn

Đăng ký miễn phí

Hotline 24/7

Facebook page

Xem các bài viết, sự kiện và các thông tin hoạt động và nhận trả lời các phản hồi nhanh nhất trên Facebook.

Kênh youtube

Hẫn dẫn chăn nuôi và hướng dẫn sử dụng phần mềm trên video giúp việc tiếp cận nhanh chóng và hiệu quả nhất.

Zalo Chat 24/7

Ấn vào đây để được hỗ trợ qua Zalo.

phone
Điện thoại
zalo chat
Zalo
contact
Liên hệ